cận trạng
Định nghĩa
Danh từ (hiếm dùng): - Tình trạng gần đây, tình hình hiện tại: "cận trạng" chỉ trạng thái, hoàn cảnh hoặc sự việc xảy ra trong thời gian ngắn trước đó, không phải quá khứ xa xưa.
Ví dụ sử dụng
- (Báo cáo này nói về tình hình gần đây của khu vực sau trận bão.)
- (Cần xem xét tình trạng hiện tại để đưa ra quyết định nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cận trạng kinh tế": tình hình kinh tế trong thời gian gần đây.
- Cận trạng kinh tế cho thấy dấu hiệu phục hồi. (Tình hình kinh tế gần đây cho thấy dấu hiệu phục hồi.)
- "cận trạng xã hội": trạng thái xã hội trong thời gian ngắn trước đây.
- Nghiên cứu cận trạng xã hội giúp hiểu rõ biến động dân cư. (Nghiên cứu tình hình xã hội gần đây giúp hiểu rõ biến động dân cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Trạng (danh từ): tình trạng, trạng thái.
- Trạng thái tâm lý của anh ấy rất ổn định. (Tình trạng tâm lý của anh ấy rất ổn định.)
- Cận đại (tính từ): thuộc về thời kỳ lịch sử gần đây, thường chỉ thế kỷ 19-20.
- Lịch sử cận đại có nhiều biến động. (Lịch sử thời kỳ gần đây có nhiều biến động.)
- Cận cảnh (danh từ): góc nhìn gần, chi tiết.
- Bức ảnh chụp cận cảnh bông hoa. (Bức ảnh chụp gần bông hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Tình hình gần đây: trạng thái hiện tại hoặc mới xảy ra.
- Hiện trạng: tình trạng hiện tại (thường dùng phổ biến hơn "cận trạng").
- Tình thế mới: hoàn cảnh vừa xuất hiện.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "cận trạng" là từ hiếm, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.
- Tuy nhiên, có thể dùng: "nắm bắt cận trạng" để chỉ việc hiểu rõ tình hình gần đây. (Hiểu rõ tình hình hiện tại để hành động.)